Mục lục [Ẩn] [Hiển thị]
Mục lục [Ẩn] [Hiển thị]
Trong thị trường âm thanh Hi-Fi hiện nay, các ampli tích hợp streaming như Arylic A100 và WiiM Amp Pro đang trở thành lựa chọn phổ biến nhờ sự tiện lợi, tính năng thông minh và khả năng phối ghép linh hoạt. Cả hai sản phẩm đều nằm trong phân khúc tầm trung, hướng đến người dùng muốn xây dựng hệ thống âm thanh chất lượng cao với ngân sách hợp lý. Bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai sản phẩm dựa trên thiết kế, chất lượng âm thanh, tính năng kỹ thuật, kết nối và gợi ý phối ghép với các dòng loa từ Audiovector, Q Acoustics (dòng 3000c mới nhất), và KEF.
Dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa Arylic A100 và WiiM Amp Pro:
Tiêu chí |
Arylic A100 |
WiiM Amp Pro |
---|---|---|
Công suất |
100W/kênh (4 ohms), 50W/kênh (8 ohms) |
120W/kênh (4 ohms), 60W/kênh (8 ohms) |
Chip DAC |
ESS Sabre ES9038Q2M, hỗ trợ Hi-Res 24-bit/192kHz |
ESS Sabre ES9038Q2M, hỗ trợ Hi-Res 24-bit/192kHz |
Kết nối |
Wi-Fi (2.4GHz/5GHz), Bluetooth 5.0, Ethernet, Optical, Coaxial, RCA, USB |
Wi-Fi (2.4GHz/5GHz/6GHz), Bluetooth 5.3, Ethernet, HDMI ARC, Optical, RCA, Subwoofer output |
Tính năng nổi bật |
AirPlay, DLNA, Spotify Connect, Qobuz, Tidal, ứng dụng 4STREAM, EQ tùy chỉnh |
Chromecast, Spotify Connect, TIDAL Connect, Alexa Cast, DLNA, Roon Ready, Google Assistant/Alexa, EQ 10-band |
Thiết kế |
Nhỏ gọn, vỏ nhôm, núm điều khiển vật lý, kích thước 165 x 150 x 45 mm |
Tối giản, vỏ nhôm, núm xoay đa chức năng, kích thước 190 x 190 x 63 mm |
Arylic A100: Thiết kế nhỏ gọn hơn (165 x 150 x 45 mm), phù hợp với không gian hạn chế. Vỏ nhôm chắc chắn, mặt trước có núm điều khiển và đèn LED trạng thái. Phong cách đơn giản, dễ bố trí trên kệ nhỏ hoặc bàn làm việc.
WiiM Amp Pro: Kích thước lớn hơn một chút (190 x 190 x 63 mm), vẫn giữ phong cách tối giản với vỏ nhôm bóng bẩy. Núm xoay đa chức năng ở mặt trước hỗ trợ điều khiển trực quan hơn. Thiết kế của WiiM Amp Pro trông hiện đại và sang trọng hơn, phù hợp với các hệ thống âm thanh gia đình cao cấp.
WiiM Amp Pro nhỉnh hơn về tính thẩm mỹ và cảm giác cao cấp, nhưng Arylic A100 phù hợp hơn nếu bạn cần một thiết bị siêu gọn nhẹ.
Cả hai ampli đều sử dụng chip DAC ESS Sabre ES9038Q2M và chip khuếch đại TPA3255, mang lại âm thanh chi tiết, động lực tốt và hỗ trợ các định dạng Hi-Res. Tuy nhiên, có một số khác biệt:
Arylic A100: Âm thanh cân bằng, thiên về sự trung thực với dải mid rõ ràng và bass kiểm soát tốt. Dải treble mượt mà, không quá sắc. Phù hợp với các thể loại nhạc như acoustic, jazz, hoặc vocal. Tuy nhiên, công suất 100W/kênh (4 ohms) có thể hơi hạn chế khi ghép với loa cột lớn hoặc trong không gian rộng.
WiiM Amp Pro: Nhờ mạch công suất cải tiến với bộ lọc feedback, WiiM Amp Pro mang lại âm thanh có độ tuyến tính và ổn định cao hơn. Bass sâu hơn, mạnh mẽ hơn, phù hợp với các thể loại nhạc pop, rock, hoặc điện tử. Dải mid và treble được tái hiện chi tiết, với độ động ấn tượng. Công suất 120W/kênh (4 ohms) giúp dễ dàng kéo các loa trở kháng thấp.
WiiM Amp Pro vượt trội hơn về độ động và sức mạnh, đặc biệt khi phối ghép với loa cột nhỏ hoặc bookshelf đòi hỏi công suất cao. Arylic A100 phù hợp hơn cho các hệ thống nhỏ gọn và người nghe ưu tiên sự tinh tế.
Arylic A100:
WiiM Amp Pro:
WiiM Amp Pro có lợi thế rõ rệt về tính năng streaming và kết nối hiện đại, đặc biệt với HDMI ARC và điều khiển giọng nói. Arylic A100 vẫn đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản nhưng kém đa dạng hơn.
Arylic A100: Giá khoảng 6.000.000–7.200.000 VND, thuộc phân khúc tầm trung, phù hợp với người dùng mới làm quen với âm thanh Hi-Fi.
WiiM Amp Pro: Giá khoảng 8.400.000–9.600.000 VND, cao hơn một chút nhưng đi kèm nhiều tính năng nâng cấp và hiệu suất vượt trội.
WiiM Amp Pro có giá cao hơn nhưng giá trị mang lại tương xứng với các cải tiến về âm thanh và tính năng. Arylic A100 là lựa chọn tiết kiệm hơn cho ngân sách hạn chế.
Cả Arylic A100 và WiiM Amp Pro đều phù hợp với các loa bookshelf hoặc loa cột nhỏ.
Arylic A100 có âm thanh trung thực, tinh tế, phù hợp với các loa thiên về chi tiết và âm trường rộng. Với Audiovector QR1, loa bookshelf cao cấp có trở kháng 4 ohms, độ nhạy 87 dB và dải tần 44 Hz–45 kHz, hệ thống mang lại âm thanh trong trẻo với dải mid ngọt ngào và treble chi tiết, rất hợp với phong cách cân bằng của A100, lý tưởng cho nhạc jazz, acoustic hoặc classical trong phòng 15–20 m². Với Q Acoustics 3020c, loa bookshelf tầm trung có trở kháng 6 ohms, độ nhạy 88 dB và dải tần 55 Hz–30 kHz, sử dụng driver C3 Continuous Curved Cone, hệ thống tạo âm thanh năng động, bass gọn gàng và midrange rõ ràng, phù hợp với pop, vocal hoặc nhạc nhẹ, đồng thời cải thiện độ chi tiết và âm trường so với 3020i, lý tưởng cho không gian nhỏ. Với KEF Q150, loa bookshelf sử dụng công nghệ Uni-Q, trở kháng 8 ohms, độ nhạy 86 dB và dải tần 51 Hz–28 kHz, hệ thống mang lại âm trường rộng và bass mượt mà, kết hợp tốt với dải mid rõ của A100, phù hợp với nhiều thể loại nhạc từ rock đến classical.
WiiM Amp Pro có công suất mạnh hơn và âm thanh động lực, phù hợp với các loa đòi hỏi sức kéo tốt hơn hoặc không gian lớn hơn. Với Audiovector QR3, loa cột nhỏ có trở kháng 4 ohms, độ nhạy 90 dB và dải tần 30 Hz–45 kHz, hệ thống tận dụng công suất 120W/kênh và chip DAC ES9038Q2M của WiiM để tái hiện bass sâu, âm trường rộng và chi tiết sống động, lý tưởng cho phòng 20–30 m² và các thể loại rock, pop hoặc nhạc điện tử. Với Q Acoustics 3050c, loa cột tầm trung có trở kháng 6 ohms, độ nhạy 91 dB, dải tần 44 Hz–30 kHz, sử dụng driver C3 Continuous Curved Cone và công nghệ Helmholtz Pressure Equalizer, hệ thống tạo bass mạnh mẽ, mid rõ ràng và âm trường rộng, kết hợp tốt với độ động của WiiM Amp Pro, cải thiện bass động lực và độ chi tiết so với 3050i, phù hợp cho EDM, hip-hop hoặc phim hành động trong không gian lớn. Với KEF Q350, loa bookshelf cao cấp có trở kháng 8 ohms, độ nhạy 87 dB và dải tần 42 Hz–28 kHz, hệ thống tận dụng công nghệ Uni-Q để mang lại âm thanh chi tiết, bass sâu và độ động ấn tượng, phù hợp cho phòng 15–25 m² và các thể loại nhạc từ jazz đến rock.
Bạn muốn một ampli streaming nhỏ gọn, giá hợp lý (khoảng 6.000.000–7.200.000 VND).
Không gian nghe nhạc nhỏ (dưới 20 m²) và ưu tiên loa bookshelf.
Thích âm thanh tinh tế, trung thực, phù hợp với jazz, acoustic, hoặc vocal.
Không cần các tính năng như HDMI ARC hoặc điều khiển giọng nói.
Gợi ý phối ghép lý tưởng: Arylic A100 + Audiovector QR1 hoặc Q Acoustics 3020c cho hệ thống nhỏ gọn, chất lượng cao.
Bạn cần ampli mạnh mẽ hơn (120W/kênh) để ghép với loa cột hoặc không gian lớn (20–30 m²).
Muốn trải nghiệm các tính năng hiện đại như HDMI ARC, Chromecast, Roon Ready, hoặc điều khiển giọng nói.
Ưu tiên âm thanh năng động, bass sâu, phù hợp với rock, pop, hoặc nhạc điện tử.
Sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn (khoảng 8.400.000–9.600.000 VND) để có hiệu suất vượt trội.
Gợi ý phối ghép lý tưởng: WiiM Amp Pro + Audiovector QR3 hoặc Q Acoustics 3050c cho hệ thống mạnh mẽ, đa năng.
Nếu ngân sách không phải vấn đề và bạn muốn một hệ thống âm thanh thông minh, đa năng với hiệu suất cao, WiiM Amp Pro là lựa chọn vượt trội nhờ công suất mạnh, tính năng hiện đại và khả năng phối ghép linh hoạt. Tuy nhiên, nếu bạn cần một giải pháp tiết kiệm và nhỏ gọn cho không gian nhỏ, Arylic A100 vẫn là một lựa chọn đáng giá với chất lượng âm thanh ấn tượng trong tầm giá.
Hy vọng bài viết này giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp để xây dựng hệ thống âm thanh Hi-Fi lý tưởng!