KEF Coda W là hệ thống loa tất-cả-trong-một (all-in-one) giúp âm thanh độ trung thực cao (Hi-Fi) trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Được truyền cảm hứng từ dòng Coda huyền thoại nhưng được hiện đại hóa cho kỷ nguyên mới, Coda W kết hợp thiết kế vượt thời gian với công nghệ âm thanh tiên tiến nhất của KEF, mang lại trải nghiệm nghe đắm chìm và chi tiết cho mọi nguồn phát từ mâm than, TV cho đến máy tính.
Trái tim của Coda W là mảng củ loa Uni-Q® 5.25 inch thế hệ thứ 12 độc quyền của KEF. Bằng cách đặt loa tweeter ở tâm âm học của loa woofer, Uni-Q hoạt động như một nguồn điểm duy nhất, tạo ra sân khấu âm thanh ba chiều chi tiết, chính xác và bao trùm khắp phòng nghe ở bất kỳ vị trí nào.
Đây là "bộ não" đứng sau âm thanh của KEF. Tập hợp các thuật toán DSP (xử lý tín hiệu kỹ thuật số) tùy chỉnh giúp tối ưu hóa thời gian, pha và độ động. Kết quả là sự gắn kết âm thanh vượt trội, chi tiết mạnh mẽ và độ chính xác tuyệt đối từ tổng công suất hệ thống 200W.
Tận dụng chuẩn Bluetooth 5.4 mới nhất với các codec aptX™ Adaptive và aptX Lossless™, Coda W mang đến âm thanh chất lượng cao, độ trễ thấp. Bạn có thể tận hưởng độ phân giải tương đương chất lượng CD (16-bit/44.1kHz) qua kết nối không dây, đảm bảo mọi chi tiết âm nhạc được bảo toàn hoàn hảo.
Mâm đĩa than: Tích hợp sẵn bộ tiền khuếch đại Phono (Phono Preamp) cho phép kết nối trực tiếp mâm than (chuẩn MM).
TV: Cổng HDMI ARC giúp nâng cấp âm thanh TV chỉ với một sợi cáp, cho phép điều khiển âm lượng bằng chính remote TV.
Máy tính: Cổng USB-C hỗ trợ âm thanh độ phân giải cao lên đến 24-bit/192kHz, biến loa thành một bộ DAC/Amp cao cấp cho bàn làm việc.
Loa siêu trầm: Cổng Subwoofer Output chuyên dụng để nâng cấp dải trầm khi cần thiết.
Coda W sở hữu vẻ đẹp tối giản với các đường nét liền mạch. Bảng điều khiển cảm ứng ở mặt trên mang lại thao tác trực quan. Sản phẩm có 5 tùy chọn màu sắc tinh tế: Vintage Burgundy, Nickel Grey, Moss Green, Midnight Blue, và Dark Titanium.
| Đặc tính | Chi tiết thông số |
| Model | Coda W |
| Hệ thống củ loa (Uni-Q Driver Array) | HF: 25 mm (1 in.) vòm nhôm (aluminium dome) LF/MF: 130 mm (5.25 in.) nón hợp kim magnesium/aluminium |
| Dải tần số (-6dB) | 38Hz - 20kHz (Tùy thuộc vào cài đặt EQ) |
| Đáp ứng tần số (±3dB) | 41Hz - 20kHz (Tùy thuộc vào cài đặt EQ) |
| Công suất khuếch đại (mỗi loa) | LF: 70W (Class D) HF: 30W (Class D) |
| Tổng công suất hệ thống | 200W |
| Áp suất âm thanh tối đa (Max SPL) | 102 dB (đo tại 1m) |
| Tính năng Streaming không dây | Bluetooth 5.4 (aptX Adaptive™, aptX Lossless™) |
| Độ phân giải nguồn phát tối đa | Optical: lên đến 96kHz/24bit USB Type-C: lên đến 192kHz/24bit HDMI: lên đến 1.411 Mbps PCM |
| Kết nối giữa hai loa | Có dây (Wired): Tất cả nguồn được lấy mẫu lại (resampled) về 96kHz/24bit PCM |
| Cổng kết nối (Loa chính - Primary) | HDMI ARC, Optical, USB Type-C (Input), RCA (Line), RCA (Phono MM), Bluetooth |
| Cổng kết nối (Loa phụ - Secondary) | USB Type-C (Kết nối liên loa) |
| Cổng ra (Output) | RCA Subwoofer output |
| Kích thước (H x W x D mỗi loa) | 285 x 168 x 268 mm (11.2 x 6.6 x 10.55 in.) |
| Trọng lượng (cả bộ) | 11.3 kg (24.9 lbs) |
| Nguồn điện đầu vào | 100 – 240VAC 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng | 200W (Hoạt động) / <0.5W (Chờ) |